field hut
Định nghĩa
Danh từ: - Lều dã chiến, lều tạm thời trong quân sự: "field hut" chỉ một nơi trú ẩn tạm thời, thường được sử dụng bởi binh lính hoặc quân đội trong các hoạt động ngoài thực địa, chiến trường. Loại lều này thường có kết cấu đơn giản, dễ dựng và di chuyển, nhằm cung cấp nơi nghỉ ngơi hoặc bảo vệ khỏi thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính đã dựng một lều dã chiến để trú mưa trong đêm.)
- (Trong buổi tập huấn, mỗi trung đội được giao nhiệm vụ xây dựng một lều dã chiến.)
- (Lều dã chiến được làm bằng vải bạt và cọc gỗ, có thể dựng lên dễ dàng trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up a field hut": dựng lều dã chiến.
- The reconnaissance team set up a field hut near the riverbank. (Đội trinh sát đã dựng một lều dã chiến gần bờ sông.)
- "to dismantle a field hut": tháo dỡ lều dã chiến.
- After the mission, the soldiers quickly dismantled the field hut. (Sau nhiệm vụ, những người lính nhanh chóng tháo dỡ lều dã chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Field shelter (n): nơi trú ẩn dã chiến, rộng hơn lều.
- The field shelter protected them from the harsh wind. (Nơi trú ẩn dã chiến đã bảo vệ họ khỏi gió mạnh.)
- Tent (n): lều vải, thường dùng cho cắm trại, nhưng có thể là lều quân sự.
- They used a standard military tent instead of a field hut. (Họ đã sử dụng lều quân sự tiêu chuẩn thay vì lều dã chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Bivouac (n): nơi trú ẩn tạm thời ngoài trời, thường dùng trong quân sự.
- The troops set up a bivouac in the forest. (Quân đội đã dựng trại tạm thời trong rừng.)
- Lean-to (n): lều dựa vào tường hoặc cây, đơn giản hơn.
- A lean-to can serve as a quick field hut. (Một lều dựa có thể được dùng làm lều dã chiến nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hut up: dựng lều, tạo nơi trú ẩn (ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
- The squad hutted up before the storm hit. (Tiểu đội đã dựng lều trước khi cơn bão ập đến.)
Thành ngữ liên quan
- In the field: trong thực địa, ngoài chiến trường.
- They lived in the field huts for weeks during the operation. (Họ đã sống trong các lều dã chiến suốt nhiều tuần trong chiến dịch.)